词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“nhà trường” (1)

nhà trường
英语 名school (institution)
我的单词本
Lãnh đạo nhà trường cho biết đây là lần đầu tiên có thành tích này.
The school leadership stated that this was the first time for such an achievement.

swap_horiz 相关词“nhà trường” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“nhà trường” (3)

Nhà trường có chủ trương đổi mới giáo dục.
The school has a policy of educational reform.
Nhà trường đã nhận được nhiều đơn thư phản ánh về vụ lộ đề.
The school received many complaint letters about the exam leak.
Lãnh đạo nhà trường cho biết đây là lần đầu tiên có thành tích này.
The school leadership stated that this was the first time for such an achievement.